THACO FORLAND FD9000

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO FORLAND FD9000

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FLD9000

Liên hệ Mr. Linh 0941.818.969 để được tư vấn những ưu đãi!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FORLAND FD9000

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THACO FORLAND FlD9000

1

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm

6100 x 2260 x 2680

Kích thước lòng thùng (DxRxC)mm

3750 x 2100 x 850

Vết bánh trướcmm

1660

Vết bánh saumm

1685

Chiều dài cơ sởmm

3550

Khoảng sáng gầm xemm

280

2

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tảikg

5180

Tải trọngkg

8700

Trọng lượng toàn bộkg

14010

Số chổ ngồi 

02

3

ĐỘNG CƠ
Kiểu

YC4D140-33

Loại

4 kỳ, tăng áp, làm mát bằng khí nạp, làm mát bằng nước

Dung tích xy lanhcc

4214

Đường kính x Hành trình pistonmm

108 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/(vòng/phút)

103/2800

Momen xoắn cực đại/Tốc độ quayNm/(vòng/phút)

420/1400-1700

4

TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số

Cơ khí, 2 cấp tốc độ (ip1 = 1,0 & ip2 = 1,5) 

5

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

6

HỆ THỐNG PHANH

Phanh chính: Khí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống

Phanh đỗ: dẫn động bằng khí nén, lò xo tích năng trong các bầu phanh, tác động lên các bánh xe sau

7

HỆ THỐNG TREO (trước/sau)
Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

8

LỐP XE (trước/sau)

9.00-20/9.00-20

9

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc%

38

Bán kính quay vòng nhỏ nhấtm

7.1

Tốc độ tối đakm/h

78

Dung tích thùng nhiên liệulít

180