THACO FORLAND FLD150C

243.00

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO FORLAND FLD150C

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FLD150C

Giá Xe: 243.000.000 VNĐ 

TTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
 THACO FLD150C
 
1KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm4350x1730x1980 (mm)
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)mm2300 x 1590 x 500 (mm)
Chiều dài cơ sởmm2300
Vệt bánh xetrước/sau1300 / 1240
Khoảng sáng gầm xemm175
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm5,8
Khả năng leo dốc%45
Tốc độ tối đakm/h75
Dung tích thùng nhiên liệulít37
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thânKg1910
Tải trọng cho phépKg1500
Trọng lượng toàn bộKg3540
Số chỗ ngồiChỗ02
3ĐỘNG CƠ (ENGINE)
KiểuQC480ZLQ
Loại động cơDiesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp
Dung tích xi lanhcc1809
Đường kính x Hành trình pistonmm80 x 90
Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm52Ps/3000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đạiN.m/rpm125N.m/2000 vòng
Dung tích thùng nhiên liệulít37
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số05 số tiến, 01 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chínhih1=5,17; ih2=2,88; ih3=1,645; ih4=1,000; ih5=0,839; iR=4,306
Tỷ số truyền cuối5,375
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống láiTrục vít ê cu, cơ khí
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treotrướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sauPhụ thuộc, nhíp lá
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu –
Thông số lốptrước/sau6.00-14
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanhPhanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống