THACO HB120SL

Danh mục: Từ khóa:

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO HB120SL

Thông số lỹ thuật HB120SLD !

Mọi thông tin xin liên hệ 0901.539.693 để được tư vấn mua bán xe!

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BUS THACO MOBIHOME TB120SL
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TB120SL-W375I

TB120SL-W375IV

TB120SL-W375RII

KHUNG GẦM

THACO

ĐỘNG CƠ
Kiểu

WP12.375N

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

11596 cc

Đường kính x Hành trình piston

126×155 (mm)

Công suất cực đại/Tốc độ quay

375 (Ps)/1900 (vòng/phút)

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

1800 (N.m)/1000÷1400 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

Đĩa đơn, ma sát khô,  dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp sốKiểu loại

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

ih1 = 7,04; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,000; ih6 = 0,74 ; iR = 6,26

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thuỷ lực

HỆ THỐNG PHANHPhanh chính

Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

Phanh dừng

Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

Phanh hỗ trợ

Có trang bị ABS/ASR, không trang bị phanh điện từ

Có trang bị ABS/ASR và phanh điện từ.

HỆ THỐNG TREO
Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thuỷ lực

LỐP XE
Trước/Sau

12R22.5/ Dual 12R22.5

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thê (DxRxC)

12180x 2500 x 3600 (mm)

Vết bánh trước

2080 (mm)

Vết bánh sau

1880 (mm)

Chiều dài cơ sở

6000 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

160 (mm)

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải

12800 (kG)

12900 (kG)

13100 (kG)

Trọng lượng toàn bộ

15900 (kG)

16000 (kG)

16000 (kG)

Số người cho phép chở (kể cả người lái)

46 (44 giường + 02 ghế)

43 (41 giường + 02 ghế)

43 (40 giường + 03 ghế, có WC)

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc

41,6 %

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

10,6 (m)

Tốc độ tối đa

119 (km/h)

Dung tích thùng nhiên liệu

400 (lít)