THACO HD170 XI TÉC

1.67

Danh mục: Từ khóa:

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO HD170 XI TÉC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE XI TÉC THACO HD170

STTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO HD170 XI TÉC
1KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm7850 x 2495 x 3305
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)mm
Chiều dài cơ sởmm4395
Vệt bánh xetrước/sau1850 / 4395
Khoảng sáng gầm xemm285
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm7,5
Khả năng leo dốc%31,1
Tốc độ tối đakm/h93
Dung tích thùng nhiên liệulít200
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thânKg8620
Tải trọng cho phépKg7400
Trọng lượng toàn bộKg16150
Số chỗ ngồiChỗ02
3ĐỘNG CƠ (ENGINE)
KiểuD6AB-D
Loại động cơDiesel, 04 kỳ, 06 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanhcc11149
Đường kính x Hành trình pistonmm130×140
Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm213kW/2000
Mô men xoắn cực đạiN.m/rpm1079N.m/1200
Dung tích thùng nhiên liệulít200
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tayCơ khí, số sàn, 06 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=7,213; ih2=4,178; ih3=2,587; ih4=1,621; ih5=1,000;ih6=0,702

iR=7,081

Tỷ số truyền cuối 
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống láiTrục vít e-cu bi, trợ lực thủy lực
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treotrướcPhụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc, giảm chấn thủy lực
sauPhụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu 
Thông số lốptrước/sau12R12,5/ 12R12,5
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanhKhí nén 2 dòng, phanh dừng: lò xo tích năng trong các bầu phanh, tác động lên bánh xe sau
9TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh 
Hệ thống điều hòa cabin 
Kính cửa điều chỉnh điện 
Hệ thống khóa cửa trung tâm 
Kiểu ca-bin 
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe 
10BẢO HÀNH (WARRANTY) 
GIÁ BÁN: 1.670.000.000 VNĐ