THACO HD65-CS/ĐL

Danh mục: Từ khóa:

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO HD65-CS/ĐL

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO HD65-CS/ĐL

 

STTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO HD65-CS/ĐL
 
1KÍCH THƯỚC – ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm6280 x 2155 x 2910
Kích thước thùng (D x R x C)mm4300 x 1950 x 1800
Chiều dài cơ sởmm3375
Vệt bánh xetrước/sau1665/1495
Khoảng sáng gầm xemm200
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm6,2
Khả năng leo dốc%43,3
Tốc độ tối đakm/h86
Dung tích thùng nhiên liệulít100
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thânKg3535
Tải trọng cho phépKg2500
Trọng lượng toàn bộKg6230
Số chỗ ngồiChỗ03
3ĐỘNG CƠ (ENGINE)
KiểuD4DB-d
Loại động cơDiesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanhcc3907
Đường kính x Hành trình pistonmm104 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm120 / 2900
Mô men xoắn cực đạiN.m/rpm294 / 2000
Tiêu chuẩn khí thải 
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Số tayCơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chínhih1=5,181; ih2=2,865; ih3=1,593; ih4=1,000; ih5=0,739; iR=5,181
Tỷ số truyền cuối6,166
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống láiTrục vít ê-cu bi
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treotrướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu
Thông số lốptrước/sau7.00 – 16 / 7.00 – 16
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanhThủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
9TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh
Hệ thống điều hòa cabin
Kính cửa điều chỉnh điện –
Hệ thống khóa cửa trung tâm –
Kiểu ca-bin –
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe –
10BẢO HÀNH (WARRANTY)