THACO KIA K165S

334.50

Danh mục: Từ khóa: ,

Mô tả

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật xe THACO KIA K165S

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO K165S  

STTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊTHACO K165-CS/MB1-1THACO K165-CS/TK1 THACO K165-CS/MB2-1 
1KÍCH THƯỚC 
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm5465 x 1850 x 25405500 x 1800 x 25555520 x 1810 x 2555
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)mm3500 x 1670 x 17003500 x 1670 x 17003500 x 1670 x 1700
Chiều dài cơ sởmm276027602760
Vệt bánh xetrước/sau1470 / 12701470 / 12701470 / 1270
Khoảng sáng gầm xemm150150150
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT) 
Trọng lượng bản thânKg220522552200
Tải trọng cho phépKg240023002350
Trọng lượng toàn bộKg480047504745
Số chỗ ngồiChỗ33 
3ĐỘNG CƠ (ENGINE) 
KiểuJTJTJT
Loại động cơDiesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nướcDiesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nướcDiesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanhcc295729572957
Đường kính x Hành trình pistonmm98×9898×9898×98
Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm92/4000 vòng/phút92/4000 vòng/phút92/4000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đạiN.m/rpm195/2200 vòng/phút195/2200 vòng/phút195/2200 vòng/phút
     
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN) 
Ly hợpĐĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lựcĐĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lựcĐĩa đơn khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực
Số tayCơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùiCơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùiCơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chínhih1= 5,192; ih2=2,621; ih3=1,536; ih4=1,000; ih5=0,865; iR=4,432ih1= 5,192; ih2=2,621; ih3=1,536; ih4=1,000; ih5=0,865; iR=4,432ih1= 5,192; ih2=2,621; ih3=1,536; ih4=1,000; ih5=0,865; iR=4,432
Tỷ số truyền cuối4,1114,1114,111
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING) 
Kiểu hệ thống láiTrục vít ê cu biTrục vít ê cu biTrục vít ê cu bi
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION) 
Hệ thống treotrướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lựcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lựcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lựcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL) 
Hiệu –
Thông số lốptrước/sau6.50-16/5.50-136.50-16/5.50-136.50-16/5.50-13
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE) 
Hệ thống phanh– Phanh thủy lực, trợ lực chân không – Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống– Phanh thủy lực, trợ lực chân không – Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống– Phanh thủy lực, trợ lực chân không – Cơ cấu phanh: trước đĩa, sau tang trống
9ĐẶT TÍNH 
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm5,55,55,5
Khả năng leo dốc%26,626,926,6
Tốc độ tối đakm/h878887
Dung tích thùng nhiên liệulít606060

 

liên hệ để được tư vấn những chế độ ưu đãi nhất !

GIÁ XE THACO K165S CHASSIS: 334.500.000 VNĐ

GIÁ XE THACO K165S Thùng Lửng: 343.000.000 VNĐ

GIÁ XE THACO K165S MUI BẠT: 358.700.000 VNĐ

GIÁ XE THACO K165S THÙNG KÍN: 364.800.000 VNĐ
 

liên hệ Mr. Thiệu 0963269893